Cập nhật:
14:15 Thứ 4, 20/10/2021
7
  -0.1 (-1.4%)
Khối lượng
3,800
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    7.1
  • Giá trần
    8.1
  • Giá sàn
    6.1
  • Giá mở cửa
    6.9
  • Giá cao nhất
    7.1
  • Giá thấp nhất
    6.9
  •  
  • GD ròng NĐTNN
    0
  • Room NN còn lại
    0.00 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại HNX:30/07/2015
Với Khối lượng (cp):5,000,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):7.7
Ngày giao dịch cuối cùng:09/03/2020
Ngày giao dịch đầu tiên: 17/03/2020
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.8
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 5,650,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 15/12/2015: Phát hành cho CBCNV 250,000
- 07/12/2015: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:8
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.02
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.02
  •        P/E :
    304.14
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.47
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    21,357
  • KLCP đang niêm yết:
    5,650,000
  • KLCP đang lưu hành:
    5,650,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    39.55
(*) Số liệu EPS tính tới Quý II năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên
Tra cứu dữ liệu lịch sử Tra cứu GD cổ đông lớn & cổ đông nội bộ Báo lỗi dữ liệu
Xem tất cả

Tin tức - Sự kiện

<< Trước     Sau >>
Lọc tin: Tất cả | Trả cổ tức - Chốt quyền | Tình hình SXKD & Phân tích khác | Tăng vốn - Cổ phiếu quỹ |
               GD cổ đông lớn & Cổ đông nội bộ | Thay đổi nhân sự

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Quý 2-2021 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 30,754,805 35,621,380 5,178,000 47,301,863
Giá vốn hàng bán 30,623,791 35,502,493 5,139,840 47,267,576
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 131,014 118,888 38,160 34,288
Lợi nhuận tài chính -38,207 114,840 21 2
Lợi nhuận khác 1,489,946
Tổng lợi nhuận trước thuế 38,857 79,559 22,701 -11,080
Lợi nhuận sau thuế 38,857 79,559 22,701 -11,080
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 38,857 79,559 22,701 -11,080
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 27,544,415 52,728,639 54,374,018 54,362,937
Tổng tài sản 75,045,827 61,729,816 63,374,018 63,362,937
Nợ ngắn hạn 17,711,237 4,187,867 4,187,867 4,187,867
Tổng nợ 17,711,237 4,187,867 4,187,867 4,187,867
Vốn chủ sở hữu 57,334,591 57,541,950 59,186,151 59,175,070
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
[ Về đầu trang ]
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: [email protected]
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: [email protected]
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung